nobby
US/ˈnɑː.bi/
giọng máy của trình duyệt
nobby nghĩa là bảnh, sang.
Nghĩa của nobby
Tính từ
- Từ lóng Bảnh, sang, lịch s.
Dạng từ của nobby
| So sánh hơn | nobbier |
| So sánh nhất | nobbiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nobby
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nobby nghĩa là gì?
nobby (tính từ) nghĩa là bảnh, sang.
nobby phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nobby: giọng Mỹ (US) /ˈnɑː.bi/.