TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noblewoman

US/ˈnoʊ.bəl.ˌwʊ.mən/ giọng người thật

noblewoman nghĩa là Người đàn bà quý tộc, người đàn bà quý phái.

Nghĩa của noblewoman

Danh từ

  1. Người đàn bà quý tộc, người đàn bà quý phái.

Dạng từ của noblewoman

Số nhiềunoblewomen

Câu hỏi thường gặp

noblewoman nghĩa là gì?

noblewoman (danh từ) nghĩa là Người đàn bà quý tộc, người đàn bà quý phái.

noblewoman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noblewoman: giọng Mỹ (US) /ˈnoʊ.bəl.ˌwʊ.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.