TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nocebo

UK/nəʊˈsiː.bəʊ/ US/noʊˈsi.boʊ/ giọng máy của trình duyệt

nocebo nghĩa là nocebo.

Nghĩa của nocebo

Danh từ

  1. Nocebo.

Dạng từ của nocebo

Số nhiềunocebos

Câu hỏi thường gặp

nocebo nghĩa là gì?

nocebo (danh từ) nghĩa là nocebo.

nocebo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nocebo: giọng Anh (UK) /nəʊˈsiː.bəʊ/, giọng Mỹ (US) /noʊˈsi.boʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.