TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nocturnal emission

giọng máy của trình duyệt

nocturnal emission nghĩa là mộng tinh.

Nghĩa của nocturnal emission

Danh từ

  1. Mộng tinh.

Dạng từ của nocturnal emission

Số nhiềunocturnal emissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nocturnal emission

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nocturnal emission nghĩa là gì?

nocturnal emission (danh từ) nghĩa là mộng tinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.