TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nodal

UK/ˈnəʊdəl/ US/ˈnəʊdəl/ giọng máy của trình duyệt

nodal nghĩa là nút.

Nghĩa của nodal

Tính từ

  1. Thuộc Nút.
    • nodal pointđiểm nút

Họ từ của nodal

Câu hỏi thường gặp

nodal nghĩa là gì?

nodal (tính từ) nghĩa là nút.

nodal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nodal: giọng Anh (UK) /ˈnəʊdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnəʊdəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.