TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noiseful

giọng máy của trình duyệt

noiseful nghĩa là ồn, ồn ào.

Nghĩa của noiseful

Tính từ

  1. Ồn, ồn ào.

Dạng từ của noiseful

So sánh hơnmore noiseful
So sánh nhấtmost noiseful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noiseful

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

noiseful nghĩa là gì?

noiseful (tính từ) nghĩa là ồn, ồn ào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.