TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nominal exchange rate

US/ˈnɑː.mə.nᵊl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/ giọng máy của trình duyệt

nominal exchange rate nghĩa là Tỷ giá hối đoái danh nghĩa.

Nghĩa của nominal exchange rate

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ giá hối đoái danh nghĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nominal exchange rate

Trái nghĩa

Nguồn gốc từ nominal exchange rate

Từ nominal và exchange rate.

Câu hỏi thường gặp

nominal exchange rate nghĩa là gì?

nominal exchange rate (danh từ) nghĩa là Tỷ giá hối đoái danh nghĩa.

nominal exchange rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nominal exchange rate: giọng Mỹ (US) /ˈnɑː.mə.nᵊl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.