real exchange rate
US/ˈri.əl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/
giọng máy của trình duyệt
real exchange rate nghĩa là Tỷ giá hối đoái thực tế.
Nghĩa của real exchange rate
Danh từ
- Kinh tế học Tỷ giá hối đoái thực tế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với real exchange rate
Trái nghĩa
Nguồn gốc từ real exchange rate
Từ real và exchange rate.
Câu hỏi thường gặp
real exchange rate nghĩa là gì?
real exchange rate (danh từ) nghĩa là Tỷ giá hối đoái thực tế.
real exchange rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của real exchange rate: giọng Mỹ (US) /ˈri.əl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/.