TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

real exchange rate

US/ˈri.əl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/ giọng máy của trình duyệt

real exchange rate nghĩa là Tỷ giá hối đoái thực tế.

Nghĩa của real exchange rate

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ giá hối đoái thực tế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với real exchange rate

Trái nghĩa

Nguồn gốc từ real exchange rate

Từ real và exchange rate.

Câu hỏi thường gặp

real exchange rate nghĩa là gì?

real exchange rate (danh từ) nghĩa là Tỷ giá hối đoái thực tế.

real exchange rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của real exchange rate: giọng Mỹ (US) /ˈri.əl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.