TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nominal

UK/ˈnɒm.ɪ.nl̩/ US/ˈnɑ.mɪ.nl̩/ giọng máy của trình duyệt

nominal nghĩa là danh, chỉ có tên, danh nghĩa.

Nghĩa của nominal

Tính từ

  1. Thuộc Tên; danh.
    • nominal listdanh sách
  2. Chỉ có tên; danh nghĩa; hư.
    • nominal head of statequốc trưởng danh nghĩa
    • nominal authorityhư quyền
  3. Nhỏ bé không đáng kể.
    • nominal pricegiá không đáng kể, giá rất thấp (so với giá thực)
    • nominal errorsự sai sót không đáng kể
  4. ngôn ngữ học Danh từ, như danh từ, giống danh từ.

Dạng từ của nominal

Số nhiềunominals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nominal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của nominal

Cụm từ, thành ngữ với nominal

  • nominal balances — Số dư tiền mặt danh nghĩa.
  • nominal exchange rate — Tỷ giá hối đoái danh nghĩa.
  • nominal interest rate — Lãi suất danh nghĩa.
  • nominal money balance — Số dư tiền mặt danh nghĩa.
  • nominal value — Giá trị danh nghĩa.
  • nominal variables — Các biến số danh nghĩa.
  • nominal yield — Lợi nhuận danh nghĩa, lợi suất danh nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

nominal nghĩa là gì?

nominal (tính từ) nghĩa là danh, chỉ có tên, danh nghĩa.

nominal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nominal: giọng Anh (UK) /ˈnɒm.ɪ.nl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑ.mɪ.nl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.