TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nominative

UK/ˈnɒm(ɪ)nətɪv/ US/ˈnɑm(ɪ)nətɪv/ giọng máy của trình duyệt

nominative nghĩa là danh sách, chủ cách.

Nghĩa của nominative

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) Danh sách.
  2. Ngôn ngữ học Chủ cách.
  3. Được bổ nhiệm, được chỉ định; (thuộc) sự bổ nhiệm, (thuộc) sự chỉ định.

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Danh sách.
  2. Ngôn ngữ học Chủ cách.
  3. Chủ ngữ.

Dạng từ của nominative

Số nhiềunominatives

Họ từ của nominative

Cụm từ, thành ngữ với nominative

  • nominative case — Danh cách.

Câu hỏi thường gặp

nominative nghĩa là gì?

nominative (tính từ, danh từ) nghĩa là danh sách, chủ cách.

nominative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nominative: giọng Anh (UK) /ˈnɒm(ɪ)nətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑm(ɪ)nətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.