nomograph Nghe giọng máy của trình duyệt nomograph nghĩa là toán đồ, đồ thị toán. Nghĩa của nomograph Danh từ Toán đồ, đồ thị toán. Dạng từ của nomograph Số nhiềunomographs Câu hỏi thường gặp nomograph nghĩa là gì?nomograph (danh từ) nghĩa là toán đồ, đồ thị toán.