TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nonplus

UK/nɒnˈplʌs/ US/ˌnɑnˈplʌs/ giọng máy của trình duyệt

nonplus nghĩa là tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, làm bối rối, làm lúng túng.

Nghĩa của nonplus

Danh từ

  1. obsolete Tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, tình trạng khó xử; tình trạng ngừng trệ.
    • To be at a nonplus.Bối rối, lúng túng; ngừng trệ
    • To put (bring, reduce) someone to a nonplus.Làm cho ai lúng túng bối rối, làm cho ai khó ăn khó nói

Động từ

  1. Làm bối rối, làm lúng túng; làm sửng sốt, làm chưng hửng.

Dạng từ của nonplus

Số nhiềunonpluses
Ngôi thứ ba số ítnonplusses
Hiện tại phân từ (-ing)nonplussing
Quá khứ phân từnonplussed
Quá khứnonplussed

Câu hỏi thường gặp

nonplus nghĩa là gì?

nonplus (danh từ, động từ) nghĩa là tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, làm bối rối, làm lúng túng.

nonplus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonplus: giọng Anh (UK) /nɒnˈplʌs/, giọng Mỹ (US) /ˌnɑnˈplʌs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.