nonplus
UK/nɒnˈplʌs/
US/ˌnɑnˈplʌs/
giọng máy của trình duyệt
nonplus nghĩa là tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, làm bối rối, làm lúng túng.
Nghĩa của nonplus
Danh từ
- obsolete Tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, tình trạng khó xử; tình trạng ngừng trệ.
- To be at a nonplus.Bối rối, lúng túng; ngừng trệ
- To put (bring, reduce) someone to a nonplus.Làm cho ai lúng túng bối rối, làm cho ai khó ăn khó nói
Động từ
- Làm bối rối, làm lúng túng; làm sửng sốt, làm chưng hửng.
Dạng từ của nonplus
| Số nhiều | nonpluses |
| Ngôi thứ ba số ít | nonplusses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nonplussing |
| Quá khứ phân từ | nonplussed |
| Quá khứ | nonplussed |
Câu hỏi thường gặp
nonplus nghĩa là gì?
nonplus (danh từ, động từ) nghĩa là tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, làm bối rối, làm lúng túng.
nonplus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonplus: giọng Anh (UK) /nɒnˈplʌs/, giọng Mỹ (US) /ˌnɑnˈplʌs/.