TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nonrelativistic

giọng máy của trình duyệt

nonrelativistic nghĩa là phi tương đối tính.

Nghĩa của nonrelativistic

Tính từ

  1. Vật lý Phi tương đối tính.
  2. Vật lý Di chuyển với tốc độ nhỏ hơn đáng kể so với tốc độ ánh sáng.

Câu hỏi thường gặp

nonrelativistic nghĩa là gì?

nonrelativistic (tính từ) nghĩa là phi tương đối tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.