nonsense
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɒn.səns/
US/ˈnɑn.sɛns/
giọng máy của trình duyệt
nonsense nghĩa là lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa.
Nghĩa của nonsense
Danh từ
- Lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ.
- to talk nonsensenói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
- nonsense!, tuff and nonsense!vô lý!, nói bậy!
Dạng từ của nonsense
| Số nhiều | nonsenses |
| Ngôi thứ ba số ít | nonsenses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nonsensing |
| Quá khứ phân từ | nonsensed |
| Quá khứ | nonsensed |
| So sánh hơn | more nonsense |
| So sánh nhất | most nonsense |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nonsense
Đồng nghĩa
Họ từ của nonsense
Câu ví dụ với nonsense
- Don't listen to him, he's talking nonsense. Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm.
- I can't be doing with this sort of nonsense. Mình không thể làm với cái thứ vô nghĩa này.
- It sounds like complete nonsense. Nghe vớ va vớ vẩn.
- Stop talking nonsense. Đừng nói vớ vẩn nữa.
- It's nonsense. Vớ vẩn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nonsense nghĩa là gì?
nonsense (danh từ) nghĩa là lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa.
nonsense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonsense: giọng Anh (UK) /ˈnɒn.səns/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑn.sɛns/.