TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nooning

US/ˈnuː.nɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

nooning nghĩa là buổi trưa, giờ nghỉ buổi trưa.

Nghĩa của nooning

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Buổi trưa.
  2. Giờ giải lao buổi trưa, giờ nghỉ buổi trưa.

Dạng từ của nooning

Số nhiềunoonings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nooning

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nooning nghĩa là gì?

nooning (danh từ) nghĩa là buổi trưa, giờ nghỉ buổi trưa.

nooning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nooning: giọng Mỹ (US) /ˈnuː.nɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.