TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noontide

US/ˈnuːn.ˌtɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

noontide nghĩa là buổi trưa, ban trưa.

Nghĩa của noontide

Danh từ

  1. Buổi trưa, ban trưa.

Dạng từ của noontide

Số nhiềunoontides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noontide

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

noontide nghĩa là gì?

noontide (danh từ) nghĩa là buổi trưa, ban trưa.

noontide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noontide: giọng Mỹ (US) /ˈnuːn.ˌtɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.