norm
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/nɔːm/
US/noɹm/
giọng máy của trình duyệt
norm nghĩa là quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu.
Nghĩa của norm
Danh từ
- Quy tắc tiêu chuẩn.
- Chỉ tiêu (trong sản xuất).
Dạng từ của norm
| Số nhiều | norms |
| Ngôi thứ ba số ít | norms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | norming |
| Quá khứ phân từ | normed |
| Quá khứ | normed |
Họ từ của norm
Cụm từ, thành ngữ với norm
- norm following behaviour — Hành vi theo định mức lương.
Câu hỏi thường gặp
norm nghĩa là gì?
norm (danh từ) nghĩa là quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu.
norm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của norm: giọng Anh (UK) /nɔːm/, giọng Mỹ (US) /noɹm/.