TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

norm

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/nɔːm/ US/noɹm/ giọng máy của trình duyệt

norm nghĩa là quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu.

Nghĩa của norm

Danh từ

  1. Quy tắc tiêu chuẩn.
  2. Chỉ tiêu (trong sản xuất).

Dạng từ của norm

Số nhiềunorms
Ngôi thứ ba số ítnorms
Hiện tại phân từ (-ing)norming
Quá khứ phân từnormed
Quá khứnormed

Họ từ của norm

Cụm từ, thành ngữ với norm

  • norm following behaviour — Hành vi theo định mức lương.

Câu hỏi thường gặp

norm nghĩa là gì?

norm (danh từ) nghĩa là quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu.

norm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của norm: giọng Anh (UK) /nɔːm/, giọng Mỹ (US) /noɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.