normative
UK/ˈnɔːmətɪv/
US/ˈnoɹmətɪv/
giọng máy của trình duyệt
normative nghĩa là tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc.
Nghĩa của normative
Tính từ
- Tiêu chuẩn.
- Vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc.
Dạng từ của normative
| So sánh hơn | more normative |
| So sánh nhất | most normative |
| Số nhiều | normatives |
Họ từ của normative
Cụm từ, thành ngữ với normative
- normative costs of production — Các chi phí sản xuất chuẩn tắc.
- normative economics — Kinh tế học chuẩn tắc.
Câu hỏi thường gặp
normative nghĩa là gì?
normative (tính từ) nghĩa là tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc.
normative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normative: giọng Anh (UK) /ˈnɔːmətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈnoɹmətɪv/.