TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

normative

UK/ˈnɔːmətɪv/ US/ˈnoɹmətɪv/ giọng máy của trình duyệt

normative nghĩa là tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc.

Nghĩa của normative

Tính từ

  1. Tiêu chuẩn.
  2. Vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc.

Dạng từ của normative

So sánh hơnmore normative
So sánh nhấtmost normative
Số nhiềunormatives

Họ từ của normative

Cụm từ, thành ngữ với normative

  • normative costs of production — Các chi phí sản xuất chuẩn tắc.
  • normative economics — Kinh tế học chuẩn tắc.

Câu hỏi thường gặp

normative nghĩa là gì?

normative (tính từ) nghĩa là tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc.

normative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của normative: giọng Anh (UK) /ˈnɔːmətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈnoɹmətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.