normal
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɔː.məl/
US/ˈnoɹ.məl/
giọng máy của trình duyệt
normal nghĩa là thường, thông thường, tiêu chuẩn, tình trạng bình thường.
Nghĩa của normal
Tính từ
- Thường, thông thường, bình thường.
- normal temperatuređộ nhiệt bình thường
- Tiêu chuẩn; ((toán học)) chuẩn tác.
- normal functionhàm chuẩn tắc
- Toán học Trực giao.
Danh từ
- Tình trạng bình thường, mức bình thường.
- situation returns to normaltình hình trở lại bình thường
- Toán học Pháp tuyến.
- Vật lý Lượng trung bình.
- Y học Thân nhiệt bình thường.
- Hoá học Dung dịch đương lượng.
Dạng từ của normal
| So sánh hơn | more normal |
| So sánh nhất | most normal |
| Số nhiều | normals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với normal
Đồng nghĩa
averagemedialbasiccommoncommonplacecongruentconsistentconventionalcustomaryeverydayexpectedmundanenaturalordinarypar
Trái nghĩa
Họ từ của normal
Cụm từ, thành ngữ với normal
- normal cost pricing — 'Định giá theo chi phí định mức; Định giá theo chi phí thông thường.
- normal distribution — Phân phối chuẩn.
- normal equations — Các phương trình chuẩn.
- normal good — Hàng hoá thông thường.
- normal philosophy — Luân lý.
- normal profits — Các khoản lợi nhuận thông thường.
- normal unemployment — Tỷ lệ thất nghiệp thông thường.
- normal variable — Biến thông thường.
Câu ví dụ với normal
- Stop seeing me as a "normal" person! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
- Snow is not normal in summer. Tuyết là không bình thường vào mùa hè.
- I just want to be normal like everyone else. Tôi chỉ muốn bình thường như mọi người.
- Is it normal? Nó có bình thường không?
- Crying is normal. Khóc là chuyện bình thường.
- We won't go back to normal because normal was the problem. Chúng ta sẽ không quay trở lại bình thường bởi vì bình thường chính là vấn đề.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
normal nghĩa là gì?
normal (tính từ, danh từ) nghĩa là thường, thông thường, tiêu chuẩn, tình trạng bình thường.
normal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normal: giọng Anh (UK) /ˈnɔː.məl/, giọng Mỹ (US) /ˈnoɹ.məl/.