TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

North Carolina

UK/ˌnɔːθ kæɹəˈlaɪnə/ US/ˌnɔɹθ kæɹəˈlaɪnə/ giọng máy của trình duyệt

North Carolina nghĩa là bắc carolina.

Nghĩa của North Carolina

Danh từ riêng

  1. Bắc Carolina.

Câu hỏi thường gặp

North Carolina nghĩa là gì?

North Carolina (danh từ riêng) nghĩa là bắc carolina.

North Carolina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của North Carolina: giọng Anh (UK) /ˌnɔːθ kæɹəˈlaɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˌnɔɹθ kæɹəˈlaɪnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.