TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

North China Plain

giọng máy của trình duyệt

North China Plain nghĩa là bình nguyên hoa bắc.

Nghĩa của North China Plain

Danh từ riêng

  1. Bình nguyên Hoa Bắc.

Câu hỏi thường gặp

North China Plain nghĩa là gì?

North China Plain (danh từ riêng) nghĩa là bình nguyên hoa bắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.