nose-wheel (danh từ) nghĩa là Bánh xe nằm dưới mũi máy bay.
nose-wheel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nose-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈnoʊz.ˈʍil/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.