nosegay
UK/ˈnəʊzɡeɪ/
US/ˈnoʊzˌɡeɪ/
giọng máy của trình duyệt
nosegay nghĩa là bó hoa thơm.
Nghĩa của nosegay
Danh từ
- Bó hoa thơm.
Dạng từ của nosegay
| Số nhiều | nosegays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nosegay
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nosegay nghĩa là gì?
nosegay (danh từ) nghĩa là bó hoa thơm.
nosegay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nosegay: giọng Anh (UK) /ˈnəʊzɡeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊzˌɡeɪ/.