TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nosegay

UK/ˈnəʊzɡeɪ/ US/ˈnoʊzˌɡeɪ/ giọng máy của trình duyệt

nosegay nghĩa là bó hoa thơm.

Nghĩa của nosegay

Danh từ

  1. Bó hoa thơm.

Dạng từ của nosegay

Số nhiềunosegays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nosegay

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nosegay nghĩa là gì?

nosegay (danh từ) nghĩa là bó hoa thơm.

nosegay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nosegay: giọng Anh (UK) /ˈnəʊzɡeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊzˌɡeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.