nostalgically
giọng máy của trình duyệt
nostalgically nghĩa là lưu luyến, vấn vương.
Nghĩa của nostalgically
Phó từ
- Lưu luyến, vấn vương.
Dạng từ của nostalgically
| So sánh hơn | more nostalgically |
| So sánh nhất | most nostalgically |
Câu hỏi thường gặp
nostalgically nghĩa là gì?
nostalgically (phó từ) nghĩa là lưu luyến, vấn vương.