TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nosy

UK/ˈnəʊziː/ US/ˈnoʊzi/ giọng máy của trình duyệt

nosy nghĩa là có mũi to, thành mũi, lắm chuyện, nhiều chuyện.

Nghĩa của nosy

Tính từ

  1. Có mũi to.
  2. Thành mũi (đối với mùi thối).
  3. Có mùi hôi thối.
  4. Ngát, thơm (trà).
  5. Từ lóng Hay sục sạo, tò mò, thọc mạch; hay can thiệp vào việc người khác.

Dạng từ của nosy

So sánh hơnnosier
So sánh nhấtnosiest
Số nhiềunosies
Ngôi thứ ba số ítnosies
Hiện tại phân từ (-ing)nosying
Quá khứ phân từnosied
Quá khứnosied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nosy

Đồng nghĩa

Họ từ của nosy

Cụm từ, thành ngữ với nosy

  • Nosy Parker — Người hay can thiệp vào việc người khác; người lăng xăng.

Câu ví dụ với nosy

  • Sami liked being nosy. Sami thích hóng hớt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

nosy nghĩa là gì?

nosy (tính từ) nghĩa là có mũi to, thành mũi, lắm chuyện, nhiều chuyện.

nosy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nosy: giọng Anh (UK) /ˈnəʊziː/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.