nosy
UK/ˈnəʊziː/
US/ˈnoʊzi/
giọng máy của trình duyệt
nosy nghĩa là có mũi to, thành mũi, lắm chuyện, nhiều chuyện.
Nghĩa của nosy
Tính từ
- Có mũi to.
- Thành mũi (đối với mùi thối).
- Có mùi hôi thối.
- Ngát, thơm (trà).
- Từ lóng Hay sục sạo, tò mò, thọc mạch; hay can thiệp vào việc người khác.
Dạng từ của nosy
| So sánh hơn | nosier |
| So sánh nhất | nosiest |
| Số nhiều | nosies |
| Ngôi thứ ba số ít | nosies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nosying |
| Quá khứ phân từ | nosied |
| Quá khứ | nosied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nosy
Đồng nghĩa
Họ từ của nosy
Cụm từ, thành ngữ với nosy
- Nosy Parker — Người hay can thiệp vào việc người khác; người lăng xăng.
Câu ví dụ với nosy
- Sami liked being nosy. Sami thích hóng hớt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nosy nghĩa là gì?
nosy (tính từ) nghĩa là có mũi to, thành mũi, lắm chuyện, nhiều chuyện.
nosy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nosy: giọng Anh (UK) /ˈnəʊziː/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊzi/.