TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

not any more

giọng máy của trình duyệt

not any more nghĩa là không nữa, không còn nữa.

Nghĩa của not any more

Cụm từ

  1. Không nữa, không còn nữa.
    • I can't wait any moretôi không thể đợi được nữa

Câu ví dụ với not any more

  • I am not any more foolish than you are. Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

not any more nghĩa là gì?

not any more (cụm từ) nghĩa là không nữa, không còn nữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.