TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

not transferable

giọng máy của trình duyệt

not transferable nghĩa là Chỉ dùng cho bản thân, không chuyển cho người khác được (vé tàu).

Nghĩa của not transferable

Cụm từ

  1. Chỉ dùng cho bản thân, không chuyển cho người khác được (vé tàu).

Câu hỏi thường gặp

not transferable nghĩa là gì?

not transferable (cụm từ) nghĩa là Chỉ dùng cho bản thân, không chuyển cho người khác được (vé tàu).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.