TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

not yet

giọng máy của trình duyệt

not yet nghĩa là chưa, còn chưa.

Nghĩa của not yet

Danh từ

  1. Chưa, còn chưa.
    • he has not yet finished his tasknó chưa làm xong bài

Phó từ

  1. Chưa.

Dạng từ của not yet

Số nhiềunot yets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với not yet

Trái nghĩa

Câu ví dụ với not yet

  • The apple is not yet ripe. Trái táo vẫn chưa chín.
  • Robert has not yet been late for a meeting. Robert chưa từng đến họp muộn bao giờ.
  • The motive for the murder is not yet known. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
  • Tom has not yet arrived. Tom vẫn chưa đến.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

not yet nghĩa là gì?

not yet (danh từ, phó từ) nghĩa là chưa, còn chưa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.