notarized
giọng máy của trình duyệt
notarized nghĩa là Do công chứng viên lập ra.
Nghĩa của notarized
Tính từ
- Nói về chứng thư Do công chứng viên lập ra.
Câu hỏi thường gặp
notarized nghĩa là gì?
notarized (tính từ) nghĩa là Do công chứng viên lập ra.