TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

notary

UK/ˈnoʊtəɹi/ US/ˈnoʊtəɹi/ giọng máy của trình duyệt

notary nghĩa là Công chứng viên ((cũng) notary public).

Nghĩa của notary

Danh từ

  1. Công chứng viên ((cũng) notary public).

Dạng từ của notary

Số nhiềunotaries

Họ từ của notary

Cụm từ, thành ngữ với notary

  • notary public — Công chứng viên.

Câu hỏi thường gặp

notary nghĩa là gì?

notary (danh từ) nghĩa là Công chứng viên ((cũng) notary public).

notary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notary: giọng Anh (UK) /ˈnoʊtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊtəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.