noted
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnəʊtɪd/
US/ˈnoʊtɪd/
giọng máy của trình duyệt
noted nghĩa là nổi tiếng, có danh tiếng.
Nghĩa của noted
Tính từ
- Nổi tiếng, có danh tiếng.
- a noted musicianmột nhạc sĩ nổi tiếng
Dạng từ của noted
| So sánh hơn | more noted |
| So sánh nhất | most noted |
Câu hỏi thường gặp
noted nghĩa là gì?
noted (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, có danh tiếng.
noted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noted: giọng Anh (UK) /ˈnəʊtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊtɪd/.