TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nov

giọng máy của trình duyệt

nov nghĩa là tháng mười một.

Nghĩa của nov

Viết tắt

  1. Tháng mười một (November).
  2. Viết tắt.
  3. Tháng mười một (November).

Dạng từ của nov

Số nhiềunovs

Câu hỏi thường gặp

nov nghĩa là gì?

nov (viết tắt) nghĩa là tháng mười một.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.