TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nova

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnəʊvə/ US/ˈnoʊvə/ giọng máy của trình duyệt

nova nghĩa là sao mới hiện, tân tinh.

Nghĩa của nova

Danh từ

  1. Thiên văn học Sao mới hiện.

Dạng từ của nova

Số nhiềunovae

Họ từ của nova

Cụm từ, thành ngữ với nova

  • Nova Scotia — Nô-va Xcô-ti-a.

Câu hỏi thường gặp

nova nghĩa là gì?

nova (danh từ) nghĩa là sao mới hiện, tân tinh.

nova phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nova: giọng Anh (UK) /ˈnəʊvə/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊvə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.