TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noviceship

giọng máy của trình duyệt

noviceship nghĩa là Xem novitiate.

Nghĩa của noviceship

Danh từ

  1. Xem novitiate

Dạng từ của noviceship

Số nhiềunoviceships

Câu hỏi thường gặp

noviceship nghĩa là gì?

noviceship (danh từ) nghĩa là Xem novitiate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.