noviceship
giọng máy của trình duyệt
noviceship nghĩa là Xem novitiate.
Nghĩa của noviceship
Danh từ
- Xem novitiate
Dạng từ của noviceship
| Số nhiều | noviceships |
Câu hỏi thường gặp
noviceship nghĩa là gì?
noviceship (danh từ) nghĩa là Xem novitiate.