Biểu hiệu vùng danh lam thắng cảnh cần bảo tồn (National Trust).
Kinh Tân ước (New Testament).
Viết tắt của cụm từ "Near Threatened".
Tình trạng bảo tồn Sắp bị đe dọa, sắp nguy cấp.
Câu hỏi thường gặp
nt nghĩa là gì?
nt (viết tắt) nghĩa là kinh tân ước.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.