TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nucleation

US/ˌnukliˈeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

nucleation nghĩa là Sự cấu tạo hạt nhân.

Nghĩa của nucleation

Danh từ

  1. Sự cấu tạo hạt nhân.

Dạng từ của nucleation

Số nhiềunucleations

Câu hỏi thường gặp

nucleation nghĩa là gì?

nucleation (danh từ) nghĩa là Sự cấu tạo hạt nhân.

nucleation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nucleation: giọng Mỹ (US) /ˌnukliˈeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.