nucleation
US/ˌnukliˈeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
nucleation nghĩa là Sự cấu tạo hạt nhân.
Nghĩa của nucleation
Danh từ
- Sự cấu tạo hạt nhân.
Dạng từ của nucleation
| Số nhiều | nucleations |
Câu hỏi thường gặp
nucleation nghĩa là gì?
nucleation (danh từ) nghĩa là Sự cấu tạo hạt nhân.
nucleation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nucleation: giọng Mỹ (US) /ˌnukliˈeɪʃən/.