TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nucleic acid

UK/njuːˈkliː.ɪk ˈæsɪd/ US/nuˈkleɪ.ɪk ˈæsɪd/ giọng máy của trình duyệt

nucleic acid nghĩa là axit nucleic.

Nghĩa của nucleic acid

Danh từ

  1. Axit nucleic.

Dạng từ của nucleic acid

Số nhiềunucleic acids

Câu hỏi thường gặp

nucleic acid nghĩa là gì?

nucleic acid (danh từ) nghĩa là axit nucleic.

nucleic acid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nucleic acid: giọng Anh (UK) /njuːˈkliː.ɪk ˈæsɪd/, giọng Mỹ (US) /nuˈkleɪ.ɪk ˈæsɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.