TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nuggar

giọng máy của trình duyệt

nuggar nghĩa là thuyền nuga.

Nghĩa của nuggar

Danh từ

  1. Thuyền nuga (Ai-cập).

Dạng từ của nuggar

Số nhiềunuggars

Câu hỏi thường gặp

nuggar nghĩa là gì?

nuggar (danh từ) nghĩa là thuyền nuga.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.