TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nullifier

US/ˈnə.lə.ˌfɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

nullifier nghĩa là hàm làm triệt tiêu.

Nghĩa của nullifier

Danh từ

  1. Giải tích Hàm làm triệt tiêu.

Dạng từ của nullifier

Số nhiềunullifiers

Câu hỏi thường gặp

nullifier nghĩa là gì?

nullifier (danh từ) nghĩa là hàm làm triệt tiêu.

nullifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nullifier: giọng Mỹ (US) /ˈnə.lə.ˌfɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.