TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

numbers equivalent index

giọng máy của trình duyệt

numbers equivalent index nghĩa là chỉ số đương lượng.

Nghĩa của numbers equivalent index

Danh từ

  1. Kinh tế học Chỉ số đương lượng.

Câu hỏi thường gặp

numbers equivalent index nghĩa là gì?

numbers equivalent index (danh từ) nghĩa là chỉ số đương lượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.