TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

numerously

UK/ˈnjuːmə.ɹəs.li/ US/ˈnjuːmə.ɹəs.li/ giọng máy của trình duyệt

numerously nghĩa là nhiều, đông đảo.

Nghĩa của numerously

Phó từ

  1. Nhiều, đông đảo.

Dạng từ của numerously

So sánh hơnmore numerously
So sánh nhấtmost numerously

Câu hỏi thường gặp

numerously nghĩa là gì?

numerously (phó từ) nghĩa là nhiều, đông đảo.

numerously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numerously: giọng Anh (UK) /ˈnjuːmə.ɹəs.li/, giọng Mỹ (US) /ˈnjuːmə.ɹəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.