TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nummulite

giọng máy của trình duyệt

nummulite nghĩa là trùng tiền.

Nghĩa của nummulite

Danh từ

  1. Địa lý,ddịa chất Numulit, trùng tiền.

Dạng từ của nummulite

Số nhiềunummulites

Câu hỏi thường gặp

nummulite nghĩa là gì?

nummulite (danh từ) nghĩa là trùng tiền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.