nummulite
giọng máy của trình duyệt
nummulite nghĩa là trùng tiền.
Nghĩa của nummulite
Danh từ
- Địa lý,ddịa chất Numulit, trùng tiền.
Dạng từ của nummulite
| Số nhiều | nummulites |
Câu hỏi thường gặp
nummulite nghĩa là gì?
nummulite (danh từ) nghĩa là trùng tiền.