TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

numskull

US/ˈnəm.ˌskəl/ giọng máy của trình duyệt

numskull nghĩa là người đần độn, người ngốc nghếch.

Nghĩa của numskull

Danh từ

  1. Người đần độn, người ngốc nghếch.

Dạng từ của numskull

Số nhiềunumskulls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với numskull

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

numskull nghĩa là gì?

numskull (danh từ) nghĩa là người đần độn, người ngốc nghếch.

numskull phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numskull: giọng Mỹ (US) /ˈnəm.ˌskəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.