numskull
US/ˈnəm.ˌskəl/
giọng máy của trình duyệt
numskull nghĩa là người đần độn, người ngốc nghếch.
Nghĩa của numskull
Danh từ
- Người đần độn, người ngốc nghếch.
Dạng từ của numskull
| Số nhiều | numskulls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với numskull
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
numskull nghĩa là gì?
numskull (danh từ) nghĩa là người đần độn, người ngốc nghếch.
numskull phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của numskull: giọng Mỹ (US) /ˈnəm.ˌskəl/.