TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nummulites

giọng máy của trình duyệt

nummulites nghĩa là trùng tiền.

Nghĩa của nummulites

Danh từ

  1. Numulit.
  2. Trùng tiền.

Câu hỏi thường gặp

nummulites nghĩa là gì?

nummulites (danh từ) nghĩa là trùng tiền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.