TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

numnah

giọng máy của trình duyệt

numnah nghĩa là vải phủ yên ngựa, cái đệm yên ngựa.

Nghĩa của numnah

Danh từ

  1. Vải phủ yên ngựa.
  2. Cái đệm yên ngựa.

Dạng từ của numnah

Số nhiềunumnahs

Câu hỏi thường gặp

numnah nghĩa là gì?

numnah (danh từ) nghĩa là vải phủ yên ngựa, cái đệm yên ngựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.