TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nun-buoy

US/ˈnən.ˈbuː.i/ giọng máy của trình duyệt

nun-buoy nghĩa là phao neo.

Nghĩa của nun-buoy

Danh từ

  1. Hàng hải Phao neo.

Dạng từ của nun-buoy

Số nhiềunun buoys

Câu hỏi thường gặp

nun-buoy nghĩa là gì?

nun-buoy (danh từ) nghĩa là phao neo.

nun-buoy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nun-buoy: giọng Mỹ (US) /ˈnən.ˈbuː.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.