nurserymaid Nghe giọng máy của trình duyệt nurserymaid nghĩa là cô giữ trẻ, chị bảo mẫu. Nghĩa của nurserymaid Danh từ Cô giữ trẻ, chị bảo mẫu. Dạng từ của nurserymaid Số nhiềunurserymaids Câu hỏi thường gặp nurserymaid nghĩa là gì?nurserymaid (danh từ) nghĩa là cô giữ trẻ, chị bảo mẫu.