nutmeat
giọng máy của trình duyệt
nutmeat nghĩa là nhân hạt phỉ.
Nghĩa của nutmeat
Danh từ
- Nhân hạt phỉ.
Dạng từ của nutmeat
| Số nhiều | nutmeats |
Câu hỏi thường gặp
nutmeat nghĩa là gì?
nutmeat (danh từ) nghĩa là nhân hạt phỉ.
nutmeat nghĩa là nhân hạt phỉ.
| Số nhiều | nutmeats |
nutmeat (danh từ) nghĩa là nhân hạt phỉ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.