TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nymphoses

giọng máy của trình duyệt

nymphoses nghĩa là Xem nymphosis.

Nghĩa của nymphoses

Danh từ

  1. Xem nymphosis

Câu hỏi thường gặp

nymphoses nghĩa là gì?

nymphoses (danh từ) nghĩa là Xem nymphosis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.