TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nystagmus

UK/nɪˈstæɡ.məs/ US/nɪˈstæɡ.məs/ giọng máy của trình duyệt

nystagmus nghĩa là chứng giật cầu mắt.

Nghĩa của nystagmus

Danh từ

  1. Y học Chứng giật cầu mắt.

Dạng từ của nystagmus

Số nhiềunystagmuses

Câu hỏi thường gặp

nystagmus nghĩa là gì?

nystagmus (danh từ) nghĩa là chứng giật cầu mắt.

nystagmus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nystagmus: giọng Anh (UK) /nɪˈstæɡ.məs/, giọng Mỹ (US) /nɪˈstæɡ.məs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.